|
Sơn Cẩm thạch AC (Mã số:S.AC-P1;CT-61) × 1 |
75.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam EP biến tính (Mã số:S.EP.BT-P1;XL-01) × 1 |
81.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-115) × 1 |
92.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Vecny PUBT màu (Mã số: VN.PU-BT;M-01) × 1 |
78.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-95) × 1 |
62.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1(S);Đe-01) × 1 |
78.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-114) × 2 |
188.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd ĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;XL-101) × 1 |
76.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu xanh lá cây (Mã số: S.PU.BT-P1;XLC-21) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-120) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-P;Tr-524) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-57) × 1 |
73.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-33) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-04.M2) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-120) × 1 |
72.500 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu lam (Mã số:ĐB-P;XL-806) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh Lam AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XL-04) × 2 |
138.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Cẩm thạch AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;CT-04) × 1 |
73.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-89) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-67) × 1 |
57.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd ĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;XL-77) × 1 |
72.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-315) × 1 |
61.500 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-P;G-519) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu vàng (Mã số:ĐB-P;V-1001) × 1 |
71.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-61) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-85) × 1 |
61.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-124) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu nâu (Mã số: S.PU-P1;N-01) × 1 |
112.300 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch AKĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;CT-65) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-06) × 1 |
84.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-107) × 1 |
60.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-58) × 1 |
53.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;G-01) × 1 |
72.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Crem AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Cr-91) × 1 |
83.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-117) × 1 |
93.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-78) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AM (Mã số: S.AM-P1;XL-69) × 1 |
87.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-66) × 1 |
59.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-96) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-128) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-01) × 1 |
81.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy biến tính Màu xanh lá cây (Mã số:S.EP-F1;XLC-03) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-75) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 -CSC) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-63) × 1 |
57.000 VNĐ/KG |
|
Xử lý bề mặt (Mã số:CXL-WP) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 -AM) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Đỏ-01) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-04) × 1 |
93.800 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-104) × 1 |
59.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1(V).M;Đe-01.M7) × 1 |
90.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-47) × 1 |
97.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-52(M5)) × 1 |
55.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-47) × 1 |
67.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;XLC-27.M3) × 1 |
94.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Xanh lá cây (Mã số:S.EP-P1;XLC-03) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu nâu (Mã số:S.EP-P1;N-01) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Vecny Epoxy (Mã số:VN.EP) × 1 |
93.600 VNĐ/KG |
|
Sơn chống rỉ EP (Mã số:S.EP-P1;N-01) × 1 |
73.300 VNĐ/KG |