|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-315) × 3 |
184.500 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-306) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-11) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-05) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-12) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-322) × 4 |
240.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-328) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XLC-04) × 1 |
77.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-329) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn trắng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Tr-01) × 4 |
296.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Lam nhu MK (Mã số: S.PA-P1;LN-01) × 3 |
231.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-336) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ngọc AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;NG-01) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-05(VN)) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-511) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-04) × 3 |
237.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 -PU.M7) × 1 |
53.500 VNĐ/KG |
|
Sơn trắng MK (Mã số: S.PA-P1;Tr-01) × 1 |
76.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Nhũ MK (Mã số: S.PA-P1;Ab-01) × 2 |
152.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-517) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu hòa bình (Mã số:ĐB-M;HB-1301) × 1 |
64.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - AC(VĐ-Sb)) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-06) × 1 |
84.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-332.S) × 1 |
67.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - WP) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi MK (Mã số: S.PA-P1;G-01) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-130) × 1 |
79.500 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-208) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC (Mã số: S.AC-P1;Đỏ-07) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1(V).M;Đe-01.M7) × 1 |
90.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Chống rỉ MK (Mã số: S.PA-N1;N-01) × 1 |
57.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-33) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn nhũ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;Ab-03) × 1 |
108.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy biến tính Màu xanh lá cây (Mã số:S.EP-F1;XLC-03) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-01) × 1 |
82.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Lam nhũ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;LN-04) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu vàng (Mã số:ĐB-M;V-1007) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu cẩm thạch (Mã số:ĐB-M;CT-604) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Cỏ úa AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Cu-19) × 1 |
75.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-117) × 1 |
93.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - AC) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |