|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-511) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-33) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;V-03) × 3 |
240.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XLC-04) × 1 |
77.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh Lam AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XL-04) × 2 |
138.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;G-01) × 2 |
145.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-05(VN)) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-04) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-06) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Sơn trắng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Tr-01) × 2 |
148.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Đe-01.M7) × 1 |
72.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Cẩm thạch AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;CT-04) × 1 |
73.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-05) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC (Mã số: S.AC-P1;Đỏ-07) × 3 |
225.000 VNĐ/KG |
|
Vecny AC (Mã số: VN-AC) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu nâu (Mã số: S.PU-P1;N-01) × 1 |
112.300 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-214) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đo-01) × 2 |
140.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Đỏ-01) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-208) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn chun màu đen MK (Mã số: S.PA-CH;Đe-01) × 2 |
140.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi nhũ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;GN-14) × 1 |
88.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-322) × 2 |
120.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi nhũ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;GN-10) × 1 |
82.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;Đe-01) × 1 |
77.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu cẩm thạch (Mã số:ĐB-M;CT-604) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn nhũ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;Ab-01) × 1 |
83.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-329) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;XLC-27.M3) × 1 |
94.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-13) × 1 |
86.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu vàng (Mã số:ĐB-M;V-1007) × 2 |
136.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-519) × 1 |
67.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-328) × 2 |
140.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen MK (Mã số: S.PA-P1;Đe-01) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-517) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Nhũ ngọc AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;NN-11) × 1 |
108.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu đỏ (Mã số:ĐB-M;Đo-1202) × 2 |
137.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-04) × 1 |
93.800 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-332.S) × 1 |
67.000 VNĐ/KG |
|
Vecny AM tĩnh điện (Mã số: VN.AM.TĐ) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-01) × 1 |
82.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-212) × 1 |
65.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-336) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Vecny Epoxy (Mã số:VN.EP) × 1 |
93.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-12) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - AC(VĐ-Sb)) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - AM(Z133)) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy biến tính Màu Đen (Mã số:S.EP-F2A;Đe-01) × 1 |
84.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - WP) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-76) × 1 |
93.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy giàu kẽm (Mã số:S.EP-Zn) × 1 |
175.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-08) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Tr-01) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu Đỏ (Mã số: S.PU-P1;Đo-01) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1(S);Đe-01) × 1 |
78.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - AC.ML) × 1 |
53.500 VNĐ/KG |