|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-04) × 1 |
93.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu đen (Mã số:S.EP-P1;Đe-01) × 2 |
172.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-36) × 1 |
122.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-203) × 1 |
54.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-61) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu trắng (Mã số: S.PU-P1;Tr-01) × 2 |
248.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-06) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;G-01) × 2 |
145.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy giàu kẽm (Mã số:S.EP-Zn) × 2 |
350.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu vàng (Mã số: S.PU-P1;V-03) × 2 |
248.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đe-01) × 2 |
128.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Vàng (Mã số:S.EP-P1;V-03) × 3 |
300.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Cẩm thạch AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;CT-04) × 1 |
73.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-46) × 1 |
96.900 VNĐ/KG |
|
Vecny AC (Mã số: VN-AC) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XLC-04) × 2 |
154.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-01) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU màu (Mã số: VN-PU;M-01) × 2 |
241.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu xanh lá cây (Mã số: S.PU.BT-P1;XLC-21) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu cẩm thạch (Mã số: S.PU.BT-P1;CT-04) × 1 |
80.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Đỏ-01) × 2 |
136.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-49) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-60) × 1 |
123.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Nâu AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;N-01) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đo-01) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Crem AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Cr-91) × 1 |
83.000 VNĐ/KG |