|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU trong (Mã số: VN.PU) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Vecny PUBT màu (Mã số: VN.PU-BT;M-01) × 1 |
78.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu trắng (Mã số: S.PU-P1;Tr-01) × 3 |
372.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-130) × 1 |
79.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-04) × 2 |
248.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Nhũ ngọc AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;NN-10) × 1 |
97.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-01) × 2 |
235.400 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-59.M) × 3 |
369.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu Đỏ (Mã số: S.PU-P1;Đo-01) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-36) × 2 |
244.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-52.M) × 3 |
353.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu xanh lá cây (Mã số: S.PU.BT-P1;XLC-21) × 5 |
405.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-06) × 1 |
84.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Tr-01) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu vàng (Mã số: S.PU-P1;V-03) × 3 |
372.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-06) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-31) × 3 |
362.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đo-01) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;G-01) × 1 |
72.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-57) × 1 |
73.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-33) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu nâu (Mã số: S.PU-P1;N-01) × 3 |
336.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-60) × 1 |
123.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-49) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đe-01) × 1 |
64.000 VNĐ/KG |