|
Xử lý bề mặt (Mã số:CXL-WP) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Tar EP (Mã số:S.TE-P1;Đe-03) × 1 |
66.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;G-01) × 1 |
72.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh Lam AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XL-04) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-145) × 1 |
61.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-196) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-122) × 1 |
52.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu trắng (Mã số: S.PU-P1;Tr-01) × 4 |
496.400 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-04) × 1 |
93.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu vàng (Mã số: S.PU-P1;V-03) × 3 |
372.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-131) × 1 |
52.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-59.M) × 6 |
738.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-04) × 2 |
248.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-73) × 1 |
51.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-108) × 1 |
54.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu cẩm thạch (Mã số: S.PU.BT-P1;CT-04) × 1 |
80.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-01) × 3 |
353.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-60) × 1 |
123.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-52.M) × 4 |
470.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-146) × 1 |
52.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-49) × 2 |
235.400 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU trong (Mã số: VN.PU) × 2 |
235.400 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Vecny PUBT màu (Mã số: VN.PU-BT;M-01) × 1 |
78.100 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-90) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu nâu (Mã số:S.EP-P1;N-01) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-134) × 1 |
52.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC (Mã số: S.AC-P1;Đỏ-07) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-111) × 1 |
52.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-06) × 1 |
50.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-31) × 1 |
120.900 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-107) × 1 |
60.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-191) × 1 |
59.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy biến tính Màu Đen (Mã số:S.EP-F2A;Đe-01) × 1 |
84.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU màu (Mã số: VN-PU;M-01) × 1 |
120.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu xanh lá cây (Mã số: S.PU.BT-P1;XLC-21) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-61) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi Alkyd (Mã số: S.AK-P;G-219) × 1 |
54.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu đen (Mã số:S.EP-P1;Đe-01) × 1 |
86.300 VNĐ/KG |