|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-61) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-47) × 2 |
195.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Vàng (Mã số:S.EP-P1;V-03) × 2 |
200.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-46) × 2 |
193.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-04) × 2 |
248.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy biến tính Màu xanh lá cây (Mã số:S.EP-F1;XLC-03) × 4 |
353.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy giàu kẽm (Mã số:S.EP-Zn) × 2 |
350.000 VNĐ/KG |
|
Sơn sấy Alkyd Melamin Màu Nhũ(Mã số: S.AM-P1;Ab-01) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Vecny Epoxy (Mã số:VN.EP) × 2 |
187.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Xanh lá cây (Mã số:S.EP-P1;XLC-03) × 4 |
400.400 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-65) × 2 |
195.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu vàng (Mã số: S.PU-P1;V-03) × 1 |
124.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Crem Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;Cr-66) × 1 |
59.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu nâu (Mã số:S.EP-P1;N-01) × 4 |
353.200 VNĐ/KG |
|
Xử lý bề mặt (Mã số:CXL-WP) × 3 |
264.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu xanh lá cây (Mã số: S.PU.BT-P1;XLC-21) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU màu (Mã số: VN-PU;M-01) × 1 |
120.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn chống rỉ EP (Mã số:S.EP-P1;N-01) × 5 |
366.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-60) × 1 |
123.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Crem Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;Cr-49) × 1 |
55.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Tr-01) × 2 |
150.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy biến tính Màu Đen (Mã số:S.EP-F2A;Đe-01) × 4 |
336.000 VNĐ/KG |
|
Sơn sấy Alkyd MelaminMàu Vàng (Mã số: S.AM-P1;v-03) × 1 |
72.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-120) × 1 |
72.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-33) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Xanh lam (Mã số:S.EP-P1;XL-04) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen MK (Mã số: S.PA-P1;Đe-01) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-31) × 1 |
120.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Cẩm thạch AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;CT-04) × 1 |
73.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-06) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Tar EP (Mã số:S.TE-P1;Đe-03) × 1 |
66.900 VNĐ/KG |