|
Sơn Polyurethan biến tính Vecny PUBT màu (Mã số: VN.PU-BT;M-01) × 1 |
78.100 VNĐ/KG |
|
Sơn chun màu đen MK (Mã số: S.PA-CH;Đe-01) × 2 |
140.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-519) × 3 |
201.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu vàng (Mã số:ĐB-M;V-1007) × 4 |
272.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XLC-04) × 1 |
77.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Vecny PUBT trong (Mã số: VN.PU.BT;trong) × 1 |
73.800 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu đỏ (Mã số:ĐB-M;Đo-1202) × 3 |
205.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu xanh lá cây (Mã số: S.PU.BT-P1;XLC-21) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-315) × 3 |
184.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Lam nhũ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;LN-09) × 1 |
107.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Nâu AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;N-01) × 4 |
248.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-208) × 3 |
186.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-329) × 2 |
122.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu hòa bình (Mã số:ĐB-M;HB-1301) × 7 |
448.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-332.S) × 3 |
201.000 VNĐ/KG |
|
Sơn trắng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Tr-01) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-328) × 2 |
140.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-336) × 2 |
124.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-212) × 1 |
65.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu cỏ úa (Mã số:ĐB-M;Cu-406) × 2 |
114.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-517) × 3 |
183.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;V-03) × 2 |
160.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-511) × 3 |
186.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-57) × 3 |
219.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-06) × 1 |
84.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-01) × 2 |
158.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-322) × 2 |
120.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-120) × 2 |
145.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Tr-01) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-06) × 3 |
222.000 VNĐ/KG |
|
Vecny AC (Mã số: VN-AC) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-11) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-M;G-306) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-214) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đo-01) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Chống rỉ MK (Mã số: S.PA-N1;N-01) × 1 |
57.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đe-01) × 2 |
128.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU trong (Mã số: VN.PU) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-01) × 1 |
82.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu cẩm thạch (Mã số:ĐB-M;CT-604) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-04) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Cẩm thạch AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;CT-04) × 1 |
73.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Đỏ-01) × 2 |
136.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh Lam AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XL-04) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn trắng MK (Mã số: S.PA-P1;Tr-01) × 1 |
76.000 VNĐ/KG |