|
Sơn Epoxy Màu Ghi (Mã số:S.EP-P1;G-01) × 1 |
93.600 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu cẩm thạch (Mã số:ĐB-P;CT-603) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu xanh lá cây (Mã số:ĐB-M;XLC-705) × 1 |
65.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-31) × 1 |
120.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-115) × 1 |
92.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa I Màu hòa bình (Mã số: S.CSC-P1;HB-15) × 1 |
67.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa III Màu cẩm thạch (Mã số: S.CSC.P-P1;CT-04) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu ghi (Mã số: S.PU-P1(T/C);G-06) × 1 |
135.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-61) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu hòa bình (Mã số:ĐB-M;HB-1301) × 1 |
64.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Vàng (Mã số:S.EP-P1;V-03) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu Xanh lá cây (Mã số: S.PU-P1(T/C);XLC-86) × 1 |
150.900 VNĐ/KG |
|
Sơn chống rỉ EP (Mã số:S.EP-P1;N-01) × 1 |
73.300 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-61) × 1 |
72.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-114) × 1 |
94.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-76) × 1 |
93.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu vàng (Mã số: S.PU-P1;V-02) × 1 |
129.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây MK (Mã số: S.PA-P1;XLC-58M) × 1 |
72.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa I Màu Cỏ úa (Mã số: S.CSC-P1;Cu-14) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa II Màu trắng (Mã số: S.CSC.AC-P1;Tr-01) × 1 |
73.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd ĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;XL-101) × 1 |
76.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy giàu kẽm (Mã số:S.EP-Zn) × 1 |
175.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Crem Alkyd (Mã số: S.AK-P;Cr-107) × 1 |
52.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XLC-108) × 1 |
65.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-46) × 1 |
96.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;Đo-15) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa I Màu Xanh lam (Mã số: S.CSC-P1;XL-31) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |