|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-01) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Nhũ ngọc AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;NN-01) × 1 |
77.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-04) × 1 |
124.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU màu (Mã số: VN-PU;M-01) × 1 |
120.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-36) × 2 |
244.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-49) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu trắng (Mã số: S.PU-P1;Tr-01) × 1 |
124.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Nhũ ngọc AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;NN-11) × 2 |
216.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 -PA) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;Đe-01) × 1 |
64.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu cẩm thạch (Mã số:ĐB-M;CT-604) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-31) × 1 |
120.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Màu nâu (Mã số: S.PU-P1;N-01) × 4 |
449.200 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 -AS) × 2 |
95.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-11) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 -PU.M7) × 1 |
53.500 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu đỏ (Mã số:ĐB-M;Đo-1202) × 1 |
68.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Màu xanh lá cây (Mã số: S.PU.BT-P1;XLC-21) × 1 |
81.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - PU) × 1 |
53.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-04) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-208) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AC (Mã số: S.AC-P1;Đỏ-07) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan biến tính Vecny PUBT trong (Mã số: VN.PU.BT;trong) × 1 |
73.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-08) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Nhũ MK (Mã số: S.PA-P1;Ab-01) × 1 |
76.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - AC.ML) × 1 |
53.500 VNĐ/KG |