|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-P;G-330) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-517) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;XLC-27.M3) × 1 |
94.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-115) × 1 |
92.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu hòa bình (Mã số:ĐB-M;HB-1301) × 1 |
64.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd ĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;XL-129) × 1 |
145.000 VNĐ/KG |
|
Phốt phát hóa - Biến tính rỉ (Mã số:PPH-BTR) × 1 |
46.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd ĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;XL-101) × 1 |
76.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu đỏ (Mã số:ĐB-P;Đo-1201) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-120) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;V-03) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-33) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng ACVĐ (Mã số: S.AC-VĐ.Sb;Tr-01) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-73) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-04.M2) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam MK (Mã số: S.PA-P1;XL-01) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi AC (Mã số: S.AC-P1;G-120) × 1 |
72.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh Lam AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XL-04) × 1 |
69.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu lam (Mã số:ĐB-P;XL-806) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Dung môi Alkyd đặc biệt (Mã số: DMT3 - SL) × 1 |
47.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Cẩm thạch AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;CT-04) × 1 |
73.500 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu trắng (Mã số:ĐB-M;Tr-511) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd ĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;XL-77) × 1 |
72.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;CT-67) × 1 |
57.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-P;G-519) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Keo Alkyd (Mã số: K.AK-P;trong) × 1 |
50.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-85) × 1 |
61.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cẩm thạch Alkyd (Mã số: S.AK-P;CT-113) × 1 |
57.500 VNĐ/KG |