|
Sơn Polyurethan Màu xanh đen (Mã số: S.PU-P1;XĐ-01) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-157) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu vàng (Mã số: S.PU-P1;V-61) × 1 |
122.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây Alkyd AKĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;XLC-38) × 1 |
70.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-60) × 1 |
123.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Tím đỏ AM (Mã số: S.AM-P1;TĐ-01) × 1 |
82.000 VNĐ/KG |
|
Keo Alkyd (Mã số: K.AK-P;Đe-01) × 1 |
48.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Cẩm thạch AC (Mã số:S.AC-P1;CT-61) × 1 |
75.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;Tr-19) × 1 |
66.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam MK (Mã số: S.PA-P1;XL-04) × 1 |
77.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa III Màu Xanh lam (Mã số: S.CSC.P-P1;XL-04) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu ghi (Mã số: S.PU-P1(NH);G-03) × 1 |
156.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh Lam MK (Mã số: S.PA-P1;XL-121) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn chống rỉ (Mã số: S.PU-N1;N-01) × 1 |
84.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-33) × 1 |
58.500 VNĐ/KG |
|
Sơn chun màu ghi (Mã số: S.PA-CH;G-87) × 1 |
75.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-49) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu nâu (Mã số:S.EP-P1;N-01) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-04) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1(T/C);XL-63) × 1 |
122.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam EP biến tính (Mã số:S.EP.BT-P1;XL-01) × 1 |
81.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ AM tĩnh điện (Mã số: S.AM-TĐ;Đo-20) × 1 |
87.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen Alkyd đặc biệt(Mã số: S.AK-P1;Đe-01.M7) × 1 |
55.500 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu ghi (Mã số:ĐB-P;G-330) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu vàng (Mã số:ĐB-M;V-1007) × 1 |
68.000 VNĐ/KG |
|
Sơn chịu nhiệt 400 độ C Sơn Đen (Mã số: S.AC.SL-T400;Đe-02) × 1 |
225.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa I Màu Crem (Mã số: S.CSC-P1;Cr-122) × 1 |
98.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;Đo-07) × 1 |
58.500 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa I Màu hòa bình (Mã số: S.CSC-P1;HB-01) × 1 |
78.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng Alkyd (Mã số: S.AK-P;Tr-14) × 1 |
56.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Đỏ Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;Đo-40.M7) × 1 |
63.500 VNĐ/KG |
|
Vecny Epoxy (Mã số:VN.EP) × 1 |
93.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu xanh lam (Mã số: S.PU-P1;XL-140) × 1 |
135.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Xanh lá cây (Mã số:S.EP-P1;XLC-03) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-04) × 1 |
93.800 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen MK (Mã số: S.PA-P1;Đe-01) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn chịu nhiệt 550 độ C Sơn nhũ (Mã số: S.AC.SL-T550;Ab-21) × 1 |
235.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;Tr-20) × 1 |
70.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;XLC-27.M3) × 1 |
94.000 VNĐ/KG |
|
Sơn cao su clo hóa III Màu ghi (Mã số: S.CSC.P-P1;G-01) × 1 |
73.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu vàng (Mã số:ĐB-P;V-1013) × 1 |
72.000 VNĐ/KG |