|
Sơn Epoxy Màu Xanh lam (Mã số:S.EP-P1;XL-67) × 1 |
97.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-145) × 1 |
67.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XL-107) × 1 |
61.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Ghi (Mã số:S.EP-P1;G-141) × 1 |
90.400 VNĐ/KG |
|
Sơn Đen MK (Mã số: S.PA-P1;Đe-01) × 2 |
126.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan hai hợp phần Vecny PU trong (Mã số: VN.PU) × 1 |
117.700 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-47) × 1 |
97.900 VNĐ/KG |
|
Sơn Crem AM (Mã số: S.AM-P1;Cr-136) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu Cẩm thạch (Mã số: S.PU-P1;CT-98) × 1 |
122.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;V-05(A)) × 1 |
60.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Xanh lá cây (Mã số:S.EP-P1;XLC-27.M7) × 1 |
89.400 VNĐ/KG |
|
Sơn Crem Alkyd ĐBCC(Mã số: S.AK-P1*;Cr-134) × 1 |
78.000 VNĐ/KG |
|
Sơn sấy Alkyd Melamin Màu Nhũ(Mã số: S.AM-P1;Ab-01) × 1 |
74.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh đen AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;XĐ-14) × 1 |
115.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Nhũ ngọc Alkyd ĐBCC (Mã số: S.AK-P1*;NN-15) × 1 |
80.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;V-01) × 1 |
63.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy biến tính Màu xanh lá cây (Mã số:S.EP-F1;XLC-03) × 1 |
88.300 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-38) × 1 |
79.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-04) × 2 |
187.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Trắng AM (Mã số: S.AM-P1;Tr-01.M) × 1 |
95.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu nhũ (Mã số: S.PU-P1(NH);Ab-01) × 1 |
123.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vàng Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;V-52M) × 1 |
57.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây Alkyd đặc biệt (Mã số: S.AK-P1;XLC-85) × 1 |
60.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Xanh lam (Mã số:S.EP-P1;XL-04) × 2 |
200.200 VNĐ/KG |
|
Sơn Polyurethan Màu Cẩm thạch (Mã số: S.PU-P1;CT-114) × 1 |
131.600 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lam AC.NC (Mã số: S.AC.NC-P1;Tr-62) × 1 |
95.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Xanh lá cây AC bê tông (Mã số: S.AC-P1;XLC-04) × 1 |
77.000 VNĐ/KG |
|
Sơn bột tĩnh điện màu crem (Mã số:ĐB-M;Cr-208) × 1 |
62.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Vân búa MK (Mã số: S.As-Vb;Vb-12) × 2 |
162.000 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Ghi (Mã số:S.EP-P1;G-140) × 1 |
91.500 VNĐ/KG |
|
Sơn Epoxy Màu Cẩm thạch (Mã số:S.EP-P1;CT-61) × 1 |
100.100 VNĐ/KG |
|
Sơn Ghi EP biến tính (Mã số:S.EP.BT-P1;G-176.M7) × 1 |
89.400 VNĐ/KG |